Anh - Việt
mô phỏng
Động từ
mô phỏng (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm theo hoặc tái tạo cho giống người, vật, âm thanh hay cách làm nào đó.
模仿或再现人、事物、声音或做法。
Làm theo hoặc tái tạo cho giống người, vật, âm thanh hay cách làm nào đó.
Ví dụ
小孩模仿老师的声音。【】Đứa bé mô phỏng giọng nói của cô giáo.
我们小组再现了一个银行应用示例的界面。【】Nhóm em mô phỏng giao diện của một ứng dụng ngân hàng mẫu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tạo hoặc sử dụng mô hình để thể hiện, nghiên cứu hay thử một quá trình hoặc tình huống thực tế.
用模型呈现、研究或测试真实的过程或情况。
Tạo hoặc sử dụng mô hình để thể hiện, nghiên cứu hay thử một quá trình hoặc tình huống thực tế.
Ví dụ
这款游戏模拟城市生活。【】Trò chơi này mô phỏng cuộc sống trong thành phố.
工程师用电脑对水流建模。【】Các kỹ sư mô phỏng dòng nước bằng máy tính.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mô phỏng (Verb)
Danh từ + mô phỏngmô phỏng + Danh từmô phỏng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
模拟软件 phần mềm mô phỏng | 学生使用模拟软件进行实验。 Sinh viên sử dụng phần mềm mô phỏng để làm thí nghiệm. |