Anh - Việt

Bản dịch của từ Phỏng trong tiếng Trung

phỏng

Động từTrợ từTính từDanh từ

phỏng (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm theo cái đã có sẵn cho giống hoặc gần giống như vậy.

照着已有的样子做,使相似或相同。

Làm theo cái đã có sẵn cho giống hoặc gần giống như vậy.

Ví dụ
婴儿常常模仿父母的说话方式。【】Em bé thường phỏng theo cách nói của bố mẹ.
她仿照网上的款式做了一件新衣服。【】Cô ấy phỏng mẫu áo trên mạng để may một chiếc mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ước đoán đại khái, không cần chính xác.

大致估算或猜测,不要求精确。

Ước đoán đại khái, không cần chính xác.

Ví dụ
我估计会议大约会开一个小时。【】Tôi phỏng chừng cuộc họp sẽ kéo dài khoảng một tiếng.
你能猜到这台机器大概多少钱吗?【】Bạn có phỏng được cái máy này giá bao nhiêu không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Ngờ rằng điều gì đó không đúng hoặc không xảy ra.

怀疑某事不对或不会发生。

Ngờ rằng điều gì đó không đúng hoặc không xảy ra.

Ví dụ
我怀疑他没有说实话。【】Tôi phỏng anh ấy không nói thật.
我怀疑这班航班会延误。【】Tôi phỏng chuyến bay này sẽ bị hoãn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phỏng (Verb)

Từ đi kèm + phỏngphỏng + Giới từphỏng + Trạng từphỏng + Động từ
Kết hợp từ của phỏng
Collocation
Ví dụ

模拟

mô phỏng

该软件模拟行星的运动。

Phần mềm này mô phỏng chuyển động của các hành tinh.

phỏng (Trợ từ)

Nghĩa 01 · Từ đặt cuối câu để xác nhận lại điều vừa khẳng định, nghĩa như “phải không”.

放在句末,用来确认刚才所说的内容,相当于“对吧”。

Từ đặt cuối câu để xác nhận lại điều vừa khẳng định, nghĩa như “phải không”.

Ví dụ
今天天气很好,对吧?【】Hôm nay trời đẹp, phỏng?
你已经吃过早饭了,对吧?【】Bạn đã ăn sáng rồi, phỏng?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

phỏng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Bị bỏng do nhiệt, nước sôi hoặc vật nóng, da bị rộp lên.

被高温、开水或热物烫伤的。

Bị bỏng do nhiệt, nước sôi hoặc vật nóng, da bị rộp lên.

Ví dụ
我的手被开水烫伤了。【】Tay tôi bị phỏng vì nước sôi.
她做饭时手指被烫伤了。【】Cô ấy bị phỏng ngón tay khi nấu ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phỏng (Adjective)

Danh từ + phỏng
Kết hợp từ của phỏng
Collocation
Ví dụ

烫伤的病人

bệnh nhân bị phỏng

被烫伤的病人被送进了急诊室。

Bệnh nhân bị phỏng được đưa vào phòng cấp cứu.

起泡的皮肤

vùng da phỏng

起泡的皮肤需要保持清洁并包扎。

Vùng da phỏng cần được giữ sạch và băng lại.

烫伤的舌头

lưỡi phỏng

孩子因为喝了太烫的牛奶,舌头被烫伤了。

Cháu bé bị lưỡi phỏng vì uống sữa quá nóng.

烫伤的部位

vùng bị phỏng

烫伤的部位应该用干净的水冷却。

Vùng bị phỏng cần được làm mát bằng nước sạch.

phỏng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vết thương trên da do bị bỏng nóng, nước sôi hoặc cọ xát mạnh.

因高温、开水或摩擦而在皮肤上造成的伤处。

Vết thương trên da do bị bỏng nóng, nước sôi hoặc cọ xát mạnh.

Ví dụ
妈妈在我手上的烫伤处涂了药。【】Mẹ bôi thuốc lên vết phỏng trên tay tôi.
小心,开水可能会烫伤皮肤。【】Cẩn thận, nước sôi có thể gây phỏng da đấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phỏng (Noun)

Danh từ + phỏngphỏng + Danh từphỏng + Tính từĐộng từ + phỏng
Kết hợp từ của phỏng
Collocation
Ví dụ

烫伤

vết phỏng

我的手被开水烫伤了一小块。

Tay em có một vết phỏng nhỏ do nước sôi.

Video ngữ cảnh