Anh - Việt

Bản dịch của từ Năng động trong tiếng Trung

năng động

Tính từ

năng động (Tính từ)

Nghĩa 01 · Tích cực, nhanh nhẹn và thường chủ động tham gia nhiều hoạt động.

积极主动、精力充沛,常参加各种活动。

Tích cực, nhanh nhẹn và thường chủ động tham gia nhiều hoạt động.

Ví dụ
兰积极参加学校活动。【】Lan rất năng động trong các hoạt động của trường.
我们团队需要一个精力充沛且有创造力的人。【】Đội của chúng tôi cần một người năng động và sáng tạo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của năng động (Adjective)

năng động + Danh từnăng động + Giới từnăng động + Tính từ
Kết hợp từ của năng động
Collocation
Ví dụ

积极的生活方式

lối sống năng động

她通过每天散步保持积极的生活方式。

Cô ấy duy trì lối sống năng động bằng cách đi bộ mỗi ngày.

充满活力的工作环境

môi trường làm việc năng động

这家公司为年轻员工创造了一个充满活力的工作环境。

Công ty này tạo ra một môi trường làm việc năng động cho nhân viên trẻ.

精力充沛的人

người năng động

他是一个精力充沛的人,总是乐于帮助别人。

Anh ấy là một người năng động và luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.

Video ngữ cảnh