Anh - Việt

Bản dịch của từ Phong cách năng động trong tiếng Trung

phong cách năng động

Danh từ

phong cách năng động (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cách thể hiện, biểu hiện có tính chất năng động, hoạt bát, luôn vận động, phát triển và không bị trì trệ.

充满活力的风格

Cách thể hiện, biểu hiện có tính chất năng động, hoạt bát, luôn vận động, phát triển và không bị trì trệ.

Ví dụ
她的穿衣风格非常动态,适合年轻人。【】Phong cách năng động của cô ấy rất hợp với giới trẻ.
他没有活跃的方式来解决社会问题吗?【】Anh ấy không có phong cách năng động để giải quyết xã hội sao?

Từ tiếng Trung gần nghĩa