Anh - Việt
năng lực
Danh từ
năng lực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng sẵn có hoặc có thể phát triển để làm một việc nào đó.
做某事的能力或潜能。
Khả năng sẵn có hoặc có thể phát triển để làm một việc nào đó.
Ví dụ
她很有学习外语的能力。【】Cô ấy có năng lực học ngoại ngữ rất tốt.
这项测试衡量学生的思维能力。【】Bài kiểm tra này đo năng lực tư duy của học sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trình độ, kiến thức và kỹ năng cần có để làm tốt công việc hoặc nhiệm vụ.
胜任工作或任务所需的知识、技能和水平。
Trình độ, kiến thức và kỹ năng cần có để làm tốt công việc hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ
雇主评估每位求职者的胜任力。【】Nhà tuyển dụng đánh giá năng lực của từng ứng viên.
这门课程帮助员工提高专业能力。【】Khóa học giúp nhân viên nâng cao năng lực chuyên môn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của năng lực (Noun)
năng lực + Tính từnăng lực + Động từĐộng từ + năng lực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
竞争力 năng lực cạnh tranh | 公司需要创新,以提高在国际市场上的竞争力。 Công ty cần đổi mới để tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. |
专业能力 năng lực chuyên môn | 求职者需要具备与该职位相关的专业能力。 Ứng viên cần có năng lực chuyên môn phù hợp với vị trí này. |