Anh - Việt
có năng lực
Tính từ
có năng lực (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có đủ khả năng, kỹ năng hoặc phẩm chất để làm tốt một việc.
具备做好某项工作所需的能力、技能或素质。
Có đủ khả năng, kỹ năng hoặc phẩm chất để làm tốt một việc.
Ví dụ
她有能力管理一个小团队。【】Cô ấy có năng lực quản lý một nhóm nhỏ.
他很能干,工作也很认真。【】Anh ấy có năng lực và làm việc rất cẩn thận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có năng lực (Adjective)
Danh từ + có năng lựcTrạng từ + có năng lựccó năng lực + Danh từcó năng lực + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有能力的人 người có năng lực | 公司正在为这个职位寻找一位有能力的人。 Công ty đang tìm một người có năng lực cho vị trí này. |
能干的员工 nhân viên có năng lực | 她是一位能干且可靠的员工。 Cô ấy là một nhân viên có năng lực và đáng tin cậy. |
有能力的团队 đội ngũ có năng lực | 这个项目需要一支有能力的团队来按时完成。 Dự án cần một đội ngũ có năng lực để hoàn thành đúng hạn. |