Anh - Việt

Bản dịch của từ Có hiệu lực trong tiếng Trung

có hiệu lực

Cụm từ

có hiệu lực (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Có giá trị pháp lý và được áp dụng từ một thời điểm hoặc trong một thời gian nhất định.

具有法律效力并在一定时间内适用。

Có giá trị pháp lý và được áp dụng từ một thời điểm hoặc trong một thời gian nhất định.

Ví dụ
新法律从7月1日起生效。【】Luật mới có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7.
这份合同到今年年底仍然有效。【】Hợp đồng này vẫn có hiệu lực đến cuối năm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bắt đầu hoặc đang phát huy tác dụng.

开始或正在发挥作用。

Bắt đầu hoặc đang phát huy tác dụng.

Ví dụ
这种药三十分钟后开始起作用。【】Thuốc bắt đầu có hiệu lực sau 30 phút.
紧急刹车会立刻起作用。【】Phanh khẩn cấp có hiệu lực ngay lập tức.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có hiệu lực (Phrase)

Danh từ + có hiệu lựcTrạng từ + có hiệu lựccó hiệu lực + Giới từcó hiệu lực + Trạng từcó hiệu lực + Tính từ
Kết hợp từ của có hiệu lực
Collocation
Ví dụ

药物起作用

thuốc có hiệu lực

这种药大约一小时后起作用。

Thuốc có hiệu lực sau khoảng một giờ.

Video ngữ cảnh