Anh - Việt
áp lực
Danh từ
áp lực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lực tác dụng vuông góc lên bề mặt của vật bị ép.
垂直作用在受压物体表面的力。
Lực tác dụng vuông góc lên bề mặt của vật bị ép.
Ví dụ
书对桌面的压力是十牛顿。【】Áp lực của quyển sách lên mặt bàn là 10 niu-tơn.
压力总是垂直于受压表面。【】Áp lực luôn vuông góc với mặt bị ép.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sức ép khiến một người lo lắng hoặc phải làm điều gì đó.
使人焦虑或不得不做某事的压力。
Sức ép khiến một người lo lắng hoặc phải làm điều gì đó.
Ví dụ
我工作压力很大。【】Tôi đang chịu nhiều áp lực ở công việc.
考试前的压力让她难以入睡。【】Áp lực trước kỳ thi làm cô ấy khó ngủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của áp lực (Noun)
Danh từ + áp lựcáp lực + Danh từáp lực + Giới từáp lực + Tính từĐộng từ + áp lực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
水压 áp lực nước | 管道里的水压太低了。 Áp lực nước trong đường ống quá thấp. |