Anh - Việt
động lực
Danh từ
động lực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lý do, mục tiêu hoặc mong muốn khiến một người cố gắng làm điều gì đó.
促使一个人努力做某事的原因、目标或愿望。
Lý do, mục tiêu hoặc mong muốn khiến một người cố gắng làm điều gì đó.
Ví dụ
家人是我每天努力的动力。【】Gia đình là động lực để tôi cố gắng mỗi ngày.
她有很强的动力学习英语。【】Cô ấy có động lực mạnh để học tiếng Anh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Yếu tố thúc đẩy một quá trình, sự thay đổi hoặc sự phát triển.
推动某个过程、变化或发展的因素。
Yếu tố thúc đẩy một quá trình, sự thay đổi hoặc sự phát triển.
Ví dụ
外国投资是经济增长的推动力。【】Đầu tư nước ngoài là động lực cho tăng trưởng kinh tế.
客户需求为创新提供了动力。【】Nhu cầu của khách hàng tạo động lực cho sự đổi mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nguồn năng lượng hoặc sức mạnh làm máy móc, phương tiện chuyển động hoặc hoạt động.
使机器或交通工具运转、移动的能量或力量。
Nguồn năng lượng hoặc sức mạnh làm máy móc, phương tiện chuyển động hoặc hoạt động.
Ví dụ
柴油发动机为发电机提供动力。【】Động cơ diesel cung cấp động lực cho máy phát điện.
火箭的推力提供了升空的驱动力。【】Lực đẩy của tên lửa tạo ra động lực để nó bay lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của động lực (Noun)
Động từ + động lựcđộng lực + Tính từđộng lực + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
缺乏动力 thiếu động lực | 他独自学习时常常缺乏动力。 Cậu ấy thường thiếu động lực khi phải học một mình. |
激励 tạo động lực | 经理需要激励整个团队。 Người quản lý cần tạo động lực cho cả nhóm. |