Anh - Việt
ngậm ngùi
Động từ
ngậm ngùi (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy buồn và thương tiếc một cách thầm lặng.
默默感到悲伤和惋惜。
Cảm thấy buồn và thương tiếc một cách thầm lặng.
Ví dụ
听说朋友要搬走,我一整天都很难过。【】Nghe tin bạn chuyển đi, tôi ngậm ngùi suốt cả ngày.
离开前,奶奶伤感地看着那栋老房子。【】Bà ngậm ngùi nhìn ngôi nhà cũ trước khi rời đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngậm ngùi (Verb)
ngậm ngùi + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
伤心地看着 ngậm ngùi nhìn | 她伤心地看着儿子离开。 Cô ngậm ngùi nhìn con trai rời đi. |
伤感地告别 ngậm ngùi chia tay | 共事多年后,他们伤感地告别了。 Họ ngậm ngùi chia tay sau nhiều năm làm việc cùng nhau. |
伤心地离开 ngậm ngùi ra về | 没能见到朋友,他伤心地离开了。 Không gặp được bạn, anh ngậm ngùi ra về. |
伤感地回想 ngậm ngùi nhớ lại | 他伤感地回想起老朋友们。 Ông ngậm ngùi nhớ lại những người bạn cũ. |