Anh - Việt
ngùi
Tính từ
ngùi (Tính từ)
Nghĩa 01 · (cổ) Cảm thấy buồn, xót xa khi nhớ lại điều gì đó.
感伤,心里难过。
(cổ) Cảm thấy buồn, xót xa khi nhớ lại điều gì đó.
Ví dụ
重读那封旧信,她心里感到伤感。【】Đọc lại bức thư cũ, bà thấy lòng ngùi.
看着旧照片,他心里有些惆怅。【】Nhìn bức ảnh cũ, anh ngùi nhớ thời thơ ấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngùi (Adjective)
Tính từ + ngùiĐộng từ + ngùi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
感慨、伤感 bùi ngùi | 回望旧校园,我心中感慨万千,怀念童年。 Nhìn lại ngôi trường cũ, tôi thấy bùi ngùi nhớ về tuổi thơ. |