Anh - Việt
ngày phát hành
Danh từ
ngày phát hành (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ngày một sản phẩm, phim, sách hoặc nội dung được chính thức đưa ra cho công chúng.
产品、电影、书籍或内容正式向公众推出的日期。
Ngày một sản phẩm, phim, sách hoặc nội dung được chính thức đưa ra cho công chúng.
Ví dụ
这部电影的发行日期是下周五。【】Ngày phát hành bộ phim là thứ Sáu tuần sau.
出版社改了这本书的出版日期。【】Nhà xuất bản đã đổi ngày phát hành cuốn sách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngày phát hành (Noun)
ngày phát hành + Giới từngày phát hành + Tính từĐộng từ + ngày phát hành
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
电影的上映日期 ngày phát hành của phim | 这部电影的上映日期尚未确定。 Ngày phát hành của phim vẫn chưa được quyết định. |