Anh - Việt

Bản dịch của từ Nghe ngóng trong tiếng Trung

nghe ngóng

Động từ

nghe ngóng (Động từ)

Nghĩa 01 · Tìm hiểu thông tin một cách gián tiếp bằng cách hỏi han xung quanh.

通过旁敲侧击或四处询问来打听消息。

Tìm hiểu thông tin một cách gián tiếp bằng cách hỏi han xung quanh.

Ví dụ
我在四处打听新奖学金的消息。【】Tôi đang nghe ngóng tin tức về học bổng mới.
她在打听公司是否招人。【】Cô ấy nghe ngóng xem công ty có tuyển người không.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lắng nghe tin tức và dư luận trước khi quyết định hành động.

先观察各方的反应或舆论,再决定自己的做法。

Lắng nghe tin tức và dư luận trước khi quyết định hành động.

Ví dụ
在改变政策之前,他们在试探员工的反应。【】Trước khi đổi chính sách, họ nghe ngóng phản ứng của nhân viên.
他先观察舆论风向,然后才决定投资。【】Anh ấy nghe ngóng dư luận rồi mới quyết định đầu tư.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nghe ngóng (Verb)

nghe ngóng + Danh từnghe ngóng + Giới từnghe ngóng + Trạng từnghe ngóng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của nghe ngóng
Collocation
Ví dụ

探听舆论

nghe ngóng dư luận

政府在公布新政策前先探听舆论。

Chính phủ nghe ngóng dư luận trước khi công bố chính sách mới.

试探市场

nghe ngóng thị trường

公司在推出新产品前先试探市场。

Công ty nghe ngóng thị trường trước khi tung sản phẩm mới.

打听消息

nghe ngóng tin tức

我四处打听这座城市的招聘消息。

Tôi đã nghe ngóng tin tức về việc làm ở thành phố này.

Video ngữ cảnh