Anh - Việt

Bản dịch của từ Trông ngóng trong tiếng Trung

trông ngóng

Động từ

trông ngóng (Động từ)

Nghĩa 01 · mong đợi thiết tha được thấy, được gặp

期待见面

mong đợi thiết tha được thấy, được gặp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh