ngóng
Động từ
ngóng (Động từ)
Nghĩa 01 · Mong đợi và sốt ruột chờ điều gì đó đến nhanh chóng.
急切地等待某事出现。
Mong đợi và sốt ruột chờ điều gì đó đến nhanh chóng.
Ví dụ
妈妈每天都盼着我回家。【】Mẹ ngóng con về từng ngày nơi quê nhà.
全班同学都在期盼考试成绩。【】Cả lớp ngóng kết quả thi từ sáng sớm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vươn cổ hoặc hướng mắt nhìn về phía nào đó với sự chờ đợi.
伸长脖子向某个方向张望。
Vươn cổ hoặc hướng mắt nhìn về phía nào đó với sự chờ đợi.
Ví dụ
小男孩朝门口张望,看爸爸回来没有。【】Bé ngóng ra cửa xem bố đã về chưa.
她透过窗户急切地望着,等公交车。【】Cô ấy ngóng qua cửa sổ chờ xe buýt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngóng (Verb)
ngóng + Danh từngóng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
等待消息 ngóng tin | 全家几个月来一直在等待国外儿子的消息。 Cả nhà ngóng tin con từ nước ngoài suốt mấy tháng nay. |
思念家乡 ngóng về quê nhà | 士兵驻守边境时,每晚都思念家乡。 Người lính ngóng về quê nhà mỗi đêm khi đóng quân nơi biên giới. |
热切期盼团聚 ngóng ngày gặp lại | 老太太热切期盼与远方的子孙团聚的那一天。 Bà cụ ngóng ngày gặp lại con cháu ở xa. |
向远处张望 ngóng về phía xa | 小女孩向远处张望,等待火车驶过。 Cô bé ngóng về phía xa, chờ đoàn tàu đi qua. |