Anh - Việt
ngơi nghỉ
Động từ
ngơi nghỉ (Động từ)
Nghĩa 01 · như nghỉ ngơi
休息
như nghỉ ngơi
Ví dụ
我下午要休息一下。【】Tôi sẽ ngơi nghỉ vào buổi chiều.
你不放松吗?【】Bạn không muốn ngơi nghỉ sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ngơi nghỉ
休息
như nghỉ ngơi
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa