Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngơi trong tiếng Trung

ngơi

Động từ

ngơi (Động từ)

Nghĩa 01 · Tạm dừng việc đang làm để nghỉ một lúc.

暂时停下手中的事情休息一会儿。

Tạm dừng việc đang làm để nghỉ một lúc.

Ví dụ
他整天工作,从不歇一下。【】Anh ấy làm việc suốt ngày, không hề ngơi tay.
妈妈让我歇一会儿再继续学习。【】Mẹ bảo con ngơi một chút rồi hãy học tiếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngơi (Verb)

Số lượng + ngơiTrạng từ + ngơiĐộng từ + ngơi
Kết hợp từ của ngơi
Collocation
Ví dụ

歇一会儿

ngơi một lát

你歇一会儿吧,从早上到现在一直在干活。

Anh ngơi một lát đi, làm việc từ sáng đến giờ rồi.

Video ngữ cảnh