Anh - Việt
ngồi thụp
Động từ
ngồi thụp (Động từ)
Nghĩa 01 · ngồi thấp xuống đột ngột
突然蹲下
ngồi thấp xuống đột ngột
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ngồi thụp
突然蹲下
ngồi thấp xuống đột ngột
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa