Anh - Việt
thì thụp
Trạng từ
thì thụp (Trạng từ)
Nghĩa 01 · tiếng phát ra không trong
沉闷的声音
tiếng phát ra không trong
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
thì thụp
沉闷的声音
tiếng phát ra không trong
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa