Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngôn ngữ học trong tiếng Trung

ngôn ngữ học

Danh từ

ngôn ngữ học (Danh từ)

Nghĩa 01 · khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ

语言学

khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ

Ví dụ
我学习语言学来理解社会交流。【】Tôi học ngôn ngữ học để hiểu giao tiếp xã hội.
他不喜欢语言学课程吗?【】Anh ấy không thích các lớp ngôn ngữ học phải không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh