Anh - Việt
nhà ngôn ngữ học
Danh từ
nhà ngôn ngữ học (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người nghiên cứu chuyên môn về ngôn ngữ và cách ngôn ngữ hoạt động.
专门研究语言及其规律的人。
Người nghiên cứu chuyên môn về ngôn ngữ và cách ngôn ngữ hoạt động.
Ví dụ
我姐姐是一所大学的语言学家。【】Chị tôi là nhà ngôn ngữ học tại một trường đại học.
这位语言学家正在研究儿童如何学说话。【】Nhà ngôn ngữ học này đang nghiên cứu cách trẻ em học nói.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhà ngôn ngữ học (Noun)
Danh từ + nhà ngôn ngữ họcnhà ngôn ngữ học + Tính từĐộng từ + nhà ngôn ngữ học
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
语言学家的观点 ý kiến của nhà ngôn ngữ học | 这位语言学家的观点帮助小组更好地理解了这个问题。 Ý kiến của nhà ngôn ngữ học đã giúp nhóm hiểu rõ hơn về vấn đề này. |