Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngũ thập chu niên trong tiếng Trung

ngũ thập chu niên

Danh từ

ngũ thập chu niên (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tuổi năm mươi; kỷ niệm hoặc sự kiện tròn 50 năm.

五十岁;五十周年庆典

Tuổi năm mươi; kỷ niệm hoặc sự kiện tròn 50 năm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh