Anh - Việt
tam bách chu niên
Danh từ
tam bách chu niên (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ba trăm năm (kỷ niệm, thời gian ba trăm năm).
三百年纪念
Ba trăm năm (kỷ niệm, thời gian ba trăm năm).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tam bách chu niên
三百年纪念
Ba trăm năm (kỷ niệm, thời gian ba trăm năm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa