Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhất chu niên trong tiếng Trung

nhất chu niên

Tính từ

nhất chu niên (Tính từ)

Nghĩa 01 · vừa đúng một năm

正好一年

vừa đúng một năm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh