Anh - Việt
ngừng
Động từ
ngừng (Động từ)
Nghĩa 01 · Dừng lại, không di chuyển hoặc không làm việc gì nữa.
停下,不再移动或做事。
Dừng lại, không di chuyển hoặc không làm việc gì nữa.
Ví dụ
公交车在学校门口停了下来。【】Xe buýt ngừng ở trạm trước cổng trường.
他看到老师走进来时就停止了说话。【】Anh ấy ngừng nói khi thấy giáo viên bước vào.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không tiếp tục hoạt động hoặc diễn ra nữa.
不再继续进行或运作。
Không tiếp tục hoạt động hoặc diễn ra nữa.
Ví dụ
公司从去年起停止生产旧款车型。【】Công ty ngừng sản xuất mẫu xe cũ từ năm ngoái.
由于原料短缺,工厂暂停了运营。【】Nhà máy ngừng hoạt động vì thiếu nguyên liệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngừng (Verb)
Trạng từ + ngừngngừng + Danh từngừng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
暂停 tạm ngừng | 银行暂停服务进行系统维护。 Ngân hàng tạm ngừng dịch vụ để bảo trì hệ thống. |