Anh - Việt

Bản dịch của từ Người đi làm trong tiếng Trung

người đi làm

Cụm từ

người đi làm (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Người đã có việc làm và đi làm thường xuyên để kiếm sống.

已有工作、经常上班谋生的人。

Người đã có việc làm và đi làm thường xuyên để kiếm sống.

Ví dụ
许多上班族选择在办公室附近吃午饭。【】Nhiều người đi làm chọn ăn trưa gần văn phòng.
这门课程适合忙碌的在职人士。【】Khóa học này phù hợp với người đi làm bận rộn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của người đi làm (Phrase)

Danh từ + người đi làmngười đi làm + Danh từngười đi làm + Tính từ
Kết hợp từ của người đi làm
Collocation
Ví dụ

上班族面临的压力

áp lực của người đi làm

上班族面临的压力可能影响心理健康。

Áp lực của người đi làm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

职场生活

cuộc sống của người đi làm

大城市的职场生活可能非常忙碌。

Cuộc sống của người đi làm ở thành phố lớn có thể rất bận rộn.

员工的需求

nhu cầu của người đi làm

这项服务满足了忙碌员工的需求。

Dịch vụ này đáp ứng nhu cầu của người đi làm bận rộn.

Video ngữ cảnh