Anh - Việt
làm việc
Động từ
làm việc (Động từ)
Nghĩa 01 · Thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ, thường để kiếm sống hoặc hoàn thành mục tiêu.
从事工作或完成任务,通常为了谋生或实现目标。
Thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ, thường để kiếm sống hoặc hoàn thành mục tiêu.
Ví dụ
我在家附近的一家小公司工作。【】Tôi làm việc tại một công ty nhỏ gần nhà.
她工作了一整晚来完成报告。【】Cô ấy làm việc cả tối để xong báo cáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phối hợp hoặc trao đổi với ai để giải quyết công việc.
与某人合作或沟通来处理事情。
Phối hợp hoặc trao đổi với ai để giải quyết công việc.
Ví dụ
我经常通过电子邮件与外国客户合作。【】Tôi thường làm việc với khách hàng nước ngoài qua email.
两个团队合作解决这个问题。【】Hai nhóm làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hoạt động hoặc thực hiện chức năng, nhất là nói về máy móc và hệ thống.
运行或发挥功能,尤其指机器和系统。
Hoạt động hoặc thực hiện chức năng, nhất là nói về máy móc và hệ thống.
Ví dụ
即使天气炎热,这个系统也能稳定运行。【】Hệ thống làm việc ổn định ngay cả khi trời nóng.
水泵连续运行了八个小时。【】Máy bơm làm việc liên tục suốt tám giờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của làm việc (Verb)
làm việc + Danh từlàm việc + Giới từlàm việc + Trạng từlàm việc + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
团队合作 làm việc nhóm | 学生被鼓励在这个项目中进行团队合作。 Sinh viên được khuyến khích làm việc nhóm trong dự án này. |