Anh - Việt
việc làm
Danh từ
việc làm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công việc giúp một người có thu nhập, hoặc cơ hội có công việc như vậy.
能带来收入的工作,或就业机会。
Công việc giúp một người có thu nhập, hoặc cơ hội có công việc như vậy.
Ví dụ
她大学毕业后正在找工作。【】Cô ấy đang tìm việc làm sau khi tốt nghiệp đại học.
新工业园为当地居民创造了更多就业机会。【】Khu công nghiệp mới tạo thêm việc làm cho người dân địa phương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động hoặc điều một người làm, thường được xem là tốt hoặc xấu.
一个人所做的事,通常会被评价为好或坏。
Hành động hoặc điều một người làm, thường được xem là tốt hoặc xấu.
Ví dụ
你的小小行动让教室更干净了。【】Những việc làm nhỏ của bạn đã giúp lớp học sạch hơn.
她的善举让大家非常感动。【】Việc làm tử tế của cô ấy khiến mọi người rất cảm động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của việc làm (Noun)
Danh từ + việc làmviệc làm + Tính từĐộng từ + việc làm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
就业机会 cơ hội việc làm | 这座城市为应届毕业生提供许多就业机会。 Thành phố này có nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên mới ra trường. |