Anh - Việt

Bản dịch của từ Người tổ chức trong tiếng Trung

người tổ chức

Danh từ

người tổ chức (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người chịu trách nhiệm chuẩn bị, sắp xếp và điều hành một sự kiện hoặc hoạt động.

负责筹备、安排和举办活动的人。

Người chịu trách nhiệm chuẩn bị, sắp xếp và điều hành một sự kiện hoặc hoạt động.

Ví dụ
组织者为聚会准备好了一切。【】Người tổ chức đã chuẩn bị mọi thứ cho buổi tiệc.
请问组织者节目几点开始。【】Hãy hỏi người tổ chức về giờ bắt đầu chương trình.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của người tổ chức (Noun)

người tổ chức + Danh từngười tổ chức + Tính từ
Kết hợp từ của người tổ chức
Collocation
Ví dụ

节日组织者

người tổ chức lễ hội

节日组织者正在寻找更多志愿者。

Người tổ chức lễ hội đang tìm thêm tình nguyện viên.

活动组织者

người tổ chức sự kiện

活动组织者非常周到地准备好了一切。

Người tổ chức sự kiện đã chuẩn bị mọi thứ rất chu đáo.

锦标赛组织者

người tổ chức giải đấu

锦标赛组织者公布了赛程。

Người tổ chức giải đấu đã công bố lịch thi đấu.

音乐会组织者

người tổ chức buổi hòa nhạc

音乐会组织者卖光了所有门票。

Người tổ chức buổi hòa nhạc đã bán hết vé.

Video ngữ cảnh