Anh - Việt

Bản dịch của từ Tổ chức trong tiếng Trung

tổ chức

Động từDanh từ

tổ chức (Động từ)

Nghĩa 01 · Chuẩn bị và điều hành để một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra.

筹备并安排活动或事件。

Chuẩn bị và điều hành để một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra.

Ví dụ
学校将在本周末组织一场集市。【】Trường sẽ tổ chức hội chợ vào cuối tuần này.
他们正在为家长举办一次会议。【】Họ tổ chức một buổi họp cho phụ huynh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sắp xếp người, việc hoặc đồ vật theo trật tự hợp lý.

有条理地安排人、工作或物品。

Sắp xếp người, việc hoặc đồ vật theo trật tự hợp lý.

Ví dụ
我需要整理电脑里的文件。【】Tôi cần tổ chức lại các tệp trên máy tính.
她为整个团队安排工作日程。【】Cô ấy tổ chức lịch làm việc cho cả nhóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Tập hợp hoặc thành lập thành một nhóm, bộ phận hay hệ thống.

组建或成立一个团体、部门或系统。

Tập hợp hoặc thành lập thành một nhóm, bộ phận hay hệ thống.

Ví dụ
工人成立了工会来维护自己的权益。【】Công nhân đã tổ chức công đoàn để bảo vệ quyền lợi.
公司成立了一个新部门来支持客户。【】Công ty tổ chức một bộ phận mới để hỗ trợ khách hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Phụ trách công tác nhân sự và cơ cấu của một cơ quan hoặc đơn vị.

负责单位的人事和组织工作。

Phụ trách công tác nhân sự và cơ cấu của một cơ quan hoặc đơn vị.

Ví dụ
她负责公司的人事工作。【】Chị ấy tổ chức công tác nhân sự cho công ty.
他负责安排人员调动。【】Anh ấy được giao tổ chức việc điều động nhân sự.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tổ chức (Verb)

tổ chức + Danh từtổ chức + Giới từtổ chức … Trạng từ
Kết hợp từ của tổ chức
Collocation
Ví dụ

召开会议

tổ chức cuộc họp

部门主管将在周一上午召开会议。

Trưởng phòng tổ chức cuộc họp vào sáng thứ Hai.

管理员工配置

tổ chức nhân sự

她负责管理新分公司的人员配置。

Cô ấy chịu trách nhiệm tổ chức nhân sự cho chi nhánh mới.

举办比赛

tổ chức cuộc thi

该俱乐部每年举办一次英语演讲比赛。

Câu lạc bộ tổ chức cuộc thi nói tiếng Anh hằng năm.

组织活动

tổ chức sự kiện

公司将在下周组织产品发布活动。

Công ty sẽ tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm vào tuần tới.

举办研讨会

tổ chức hội thảo

学校正在举办一场关于学术写作技巧的研讨会。

Trường tổ chức hội thảo về kỹ năng viết học thuật.

tổ chức (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nhóm người có cơ cấu, cùng hoạt động vì một mục đích chung.

为共同目标而活动的有组织团体。

Nhóm người có cơ cấu, cùng hoạt động vì một mục đích chung.

Ví dụ
这个组织帮助贫困地区的儿童。【】Tổ chức này giúp trẻ em ở vùng khó khăn.
她在一个国际组织工作。【】Cô ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tổ chức (Noun)

tổ chức + Danh từtổ chức + Tính từ
Kết hợp từ của tổ chức
Collocation
Ví dụ

慈善机构

tổ chức từ thiện

她向一家慈善机构捐了钱。

Cô ấy quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện.

Video ngữ cảnh