Anh - Việt
nhà buôn
Danh từ
nhà buôn (Danh từ)
Nghĩa 01 · người làm nghề buôn bán lớn
批发商
người làm nghề buôn bán lớn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
nhà buôn
批发商
người làm nghề buôn bán lớn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa