Anh - Việt
nhạc lý
Danh từ
nhạc lý (Danh từ)
Nghĩa 01 · Kiến thức về các quy tắc, cấu trúc và cách viết âm nhạc.
关于音乐规则、结构和写作方法的知识。
Kiến thức về các quy tắc, cấu trúc và cách viết âm nhạc.
Ví dụ
我正在学习乐理来写歌。【】Em đang học nhạc lý để viết bài hát.
老师把乐理讲得很容易懂。【】Thầy giáo giải thích nhạc lý rất dễ hiểu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhạc lý (Noun)
Danh từ + nhạc lýnhạc lý + Tính từĐộng từ + nhạc lý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
乐理知识 kiến thức nhạc lý | 乐理知识帮助他更快地理解乐谱。 Kiến thức nhạc lý giúp anh ấy hiểu bản nhạc nhanh hơn. |
乐理教材 giáo trình nhạc lý | 这本乐理教材有很多实践练习。 Giáo trình nhạc lý này có nhiều bài tập thực hành. |