Anh - Việt
nhấm nháp
Động từ
nhấm nháp (Động từ)
Nghĩa 01 · Ăn hoặc uống từ từ từng ít một, chủ yếu để thưởng thức hương vị.
小口慢慢地吃或喝,细细品味滋味。
Ăn hoặc uống từ từ từng ít một, chủ yếu để thưởng thức hương vị.
Ví dụ
她坐在窗边,慢慢啜饮热茶。【】Cô ấy ngồi bên cửa sổ, nhấm nháp tách trà nóng.
我喜欢在晚饭后细细品尝每一块巧克力。【】Tôi thích nhấm nháp từng miếng socola sau bữa tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhấm nháp (Verb)
nhấm nháp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小口啜饮咖啡 nhấm nháp cà phê | 她坐在阳台上,慢慢啜饮早晨的咖啡。 Cô ấy ngồi ở ban công, nhấm nháp cà phê buổi sáng. |
小口啜饮葡萄酒 nhấm nháp rượu vang | 我们小口啜饮葡萄酒,聊到深夜。 Chúng tôi nhấm nháp rượu vang và trò chuyện đến khuya. |
细细品尝菜肴 nhấm nháp món ăn | 多年旅居海外后,他终于细细品尝家乡的菜肴。 Ông ấy nhấm nháp món ăn quê hương sau nhiều năm xa nhà. |
细细品味风味 nhấm nháp hương vị | 客人们逗留良久,细细品味热汤的风味。 Khách ngồi lâu để nhấm nháp hương vị của món súp nóng. |
慢慢啜饮茶 nhấm nháp trà | 奶奶坐在门廊边,慢慢啜饮茶,听着雨声。 Bà nội ngồi bên hiên, nhấm nháp trà và nghe mưa rơi. |