Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhấm trong tiếng Trung

nhấm

Động từ

nhấm (Động từ)

Nghĩa 01 · Cắn hoặc ăn từng miếng nhỏ một cách chậm rãi.

小口慢慢地咬或吃。

Cắn hoặc ăn từng miếng nhỏ một cách chậm rãi.

Ví dụ
孩子看电影时小口吃饼干。【】Bé nhấm chiếc bánh quy trong lúc xem phim.
狗在院子角落啃一根骨头。【】Con chó nhấm miếng xương ở góc sân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhấm (Verb)

nhấm + Danh từnhấm + Số lượngnhấm + Từ đi kèm
Kết hợp từ của nhấm
Collocation
Ví dụ

啃草

nhấm cỏ

山上的山羊正在啃草。

Những con dê đang nhấm cỏ trên đồi.

小口吃饼干

nhấm bánh quy

她等公交车时小口吃了一块饼干。

Cô ấy nhấm bánh quy trong khi chờ xe buýt.

嗑瓜子

nhấm hạt hướng dương

我爷爷喜欢晚饭后嗑瓜子。

Ông tôi thích nhấm hạt hướng dương sau bữa tối.

Video ngữ cảnh