Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhọ nhem trong tiếng Trung

nhọ nhem

Tính từ

nhọ nhem (Tính từ)

Nghĩa 01 · xem lọ lem

邋遢的

xem lọ lem

Ví dụ
小明参加聚会时看起来很邋遢。【】Minh trông nhọ nhem tại bữa tiệc.
兰上班时看起来并不邋遢。【】Lan đi làm không hề nhọ nhem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh