Anh - Việt
nhớp nháp
Tính từ
nhớp nháp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bẩn, ướt hoặc dính nhầy, gây cảm giác khó chịu.
又脏又湿或黏糊糊的,令人不舒服。
Bẩn, ướt hoặc dính nhầy, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ
浴室地板上满是泥和肥皂,黏糊糊的。【】Sàn nhà tắm nhớp nháp vì đầy bùn và xà phòng.
雨后的小巷又脏又湿,到处都是垃圾和脏水。【】Con hẻm nhớp nháp sau mưa, đầy rác và nước bẩn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhớp nháp (Adjective)
Danh từ + nhớp nháp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
黏糊糊的手 tay nhớp nháp | 吃完芒果后,我的手黏糊糊的。 Tay nhớp nháp sau khi ăn xoài. |
黏滑的泥浆 bùn nhớp nháp | 孩子们踩进了路边黏滑的泥浆里。 Bọn trẻ giẫm lên bùn nhớp nháp ven đường. |
黏滑的脏水 nước nhớp nháp | 别碰排水沟里黏滑的脏水。 Đừng chạm vào nước nhớp nháp trong cống. |
黏滑的地板 sàn nhà nhớp nháp | 地板因脏水而变得黏滑。 Sàn nhà nhớp nháp vì nước bẩn. |