Anh - Việt
nhớp
Tính từ
nhớp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bẩn, không sạch sẽ, dính đầy chất bẩn.
脏,不干净。
Bẩn, không sạch sẽ, dính đầy chất bẩn.
Ví dụ
旅行后,他的鞋子沾满了泥,脏兮兮的。【】Đôi giày nhớp đầy bùn sau buổi đi chơi.
我的手全是汗,脏得拿不住笔。【】Tay em nhớp mồ hôi nên không cầm được bút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dính và nhờn, bết lại do dầu mỡ hoặc chất bẩn.
黏糊糊,油腻。
Dính và nhờn, bết lại do dầu mỡ hoặc chất bẩn.
Ví dụ
厨房地板因为很久以前洒的油而黏糊糊的。【】Sàn bếp nhớp vì dầu mỡ đổ ra từ lâu.
门把手油腻腻的,让我很不舒服。【】Cái tay nắm cửa nhớp nháp làm tôi khó chịu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhớp (Adjective)
Danh từ + nhớpTính từ + nhớp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
黏糊糊的手 tay nhớp | 手上黏糊糊的时候别碰食物。 Đừng cầm đồ ăn khi tay nhớp. |
脏兮兮的衣服 quần áo nhớp | 忙了一天,他穿着脏兮兮的衣服回家。 Anh ấy về nhà trong bộ quần áo nhớp sau ngày làm việc. |
黏糊糊的地板 sàn nhà nhớp | 我在黏糊糊的地板上滑了一跤。 Tôi trượt chân trên sàn nhà nhớp. |
脏兮兮的脸 mặt nhớp | 孩子跑出来,脸上脏兮兮的全是泥。 Đứa bé chạy ra với mặt nhớp bùn. |