Anh - Việt
ồn ào
Tính từ
ồn ào (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều tiếng động lớn, gây khó chịu hoặc làm mất yên tĩnh.
声音很大而嘈杂,令人不安或难以安静。
Có nhiều tiếng động lớn, gây khó chịu hoặc làm mất yên tĩnh.
Ví dụ
这家餐厅晚上很嘈杂,所以我不喜欢。【】Nhà hàng này ồn ào vào buổi tối nên tôi không thích.
孩子们在后院玩时非常吵闹。【】Bọn trẻ rất ồn ào khi chơi ở sân sau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ồn ào (Adjective)
Danh từ + ồn àoTrạng từ + ồn àoồn ào + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个嘈杂的地方 một nơi ồn ào | 这家咖啡馆周末是一个嘈杂的地方。 Quán cà phê này là một nơi ồn ào vào cuối tuần. |
吵闹的孩子们 trẻ em ồn ào | 吵闹的孩子让我很难集中注意力。 Những trẻ em ồn ào làm tôi khó tập trung. |
嘈杂的人群 đám đông ồn ào | 一群嘈杂的人站在体育场外。 Một đám đông ồn ào đang đứng trước sân vận động. |
嘈杂的街道 đường phố ồn ào | 我不喜欢住在嘈杂的街道附近。 Tôi không thích sống gần những đường phố ồn ào. |