Anh - Việt
ồn
Tính từ
ồn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều tiếng động lớn hoặc lẫn lộn, gây khó chịu hoặc khó nghe.
声音很多且很大或嘈杂,让人感到不舒服或难以听清。
Có nhiều tiếng động lớn hoặc lẫn lộn, gây khó chịu hoặc khó nghe.
Ví dụ
这家咖啡馆晚上太吵了。【】Quán cà phê này quá ồn vào buổi tối.
邻居把音乐放得很大声,所以我睡不着。【】Hàng xóm mở nhạc rất ồn, nên tôi không ngủ được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ồn (Adjective)
Danh từ + ồnTrạng từ + ồnĐộng từ + ồn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吵闹的教室 phòng học ồn | 教室很吵,所以我无法集中注意力。 Phòng học rất ồn nên tôi không thể tập trung. |
吵闹的邻居 hàng xóm ồn ào | 邻居们一直吵到深夜。 Hàng xóm ồn ào đến tận khuya. |