Anh - Việt

Bản dịch của từ Ôn đới trong tiếng Trung

ôn đới

Danh từ

ôn đới (Danh từ)

Nghĩa 01 · đới nằm giữa cận nhiệt đới và hàn đới, có nhiệt độ thay đổi rõ rệt theo mùa

温带

đới nằm giữa cận nhiệt đới và hàn đới, có nhiệt độ thay đổi rõ rệt theo mùa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa