pháp lý
pháp lý (Danh từ)
Nghĩa 01 · Giấy tờ, thủ tục và tình trạng theo quy định pháp luật của một tài sản hoặc công việc.
某项财产或事务的法律文件、手续和法律状态。
Giấy tờ, thủ tục và tình trạng theo quy định pháp luật của một tài sản hoặc công việc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của pháp lý (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
法律障碍 vướng mắc pháp lý | 该项目因一些法律障碍而延期。 Dự án bị chậm vì một số vướng mắc pháp lý. |
法律文件 giấy tờ pháp lý | 请准备好这套房子的所有法律文件。 Hãy chuẩn bị đầy đủ giấy tờ pháp lý của căn nhà. |
法律档案 hồ sơ pháp lý | 律师正在审查该案件的法律档案。 Luật sư đang xem xét hồ sơ pháp lý của vụ việc. |
pháp lý (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về pháp luật hoặc các vấn đề liên quan đến pháp luật.
与法律或法律事务有关。
Thuộc về pháp luật hoặc các vấn đề liên quan đến pháp luật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của pháp lý (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
法律责任 trách nhiệm pháp lý | 雇主有保护员工的法律责任。 Người sử dụng lao động có trách nhiệm pháp lý bảo vệ nhân viên. |
法律体系 hệ thống pháp lý | 每个国家都有自己的法律体系。 Mỗi quốc gia có một hệ thống pháp lý riêng. |
法律问题 vấn đề pháp lý | 该公司正在处理一个复杂的法律问题。 Công ty đang giải quyết một vấn đề pháp lý phức tạp. |
法律咨询 tư vấn pháp lý | 你应该在签合同前寻求法律咨询。 Bạn nên tìm tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng. |
法律程序 thủ tục pháp lý | 这个流程包括多项法律程序。 Quy trình này bao gồm nhiều thủ tục pháp lý. |