Anh - Việt

Bản dịch của từ Phật học trong tiếng Trung

Phật học

Danh từ

Phật học (Danh từ)

Nghĩa 01 · môn học về đạo Phật

佛教研究

môn học về đạo Phật

Ví dụ
他在大学里学习佛教学。【】Cô ấy học phật học ở trường đại học.
我不喜欢佛教哲学的课程。【】Tôi không thích khóa học phật học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh