Anh - Việt

Bản dịch của từ Phế liệu trong tiếng Trung

phế liệu

Danh từ

phế liệu (Danh từ)

Nghĩa 01 · vật bỏ đi từ những nguyên liệu đã qua chế biến

废料

vật bỏ đi từ những nguyên liệu đã qua chế biến

Ví dụ
他收集了很多废料来制作艺术品。【】Anh ấy thu gom phế liệu để làm nghệ thuật.
我们不应该把废料随便扔掉。【】Chúng ta không nên vứt phế liệu bừa bãi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh