Anh - Việt

Bản dịch của từ Phế phẩm trong tiếng Trung

phế phẩm

Danh từ

phế phẩm (Danh từ)

Nghĩa 01 · sản phẩm hỏng, thường bị loại bỏ vì không đúng quy cách, phẩm chất đã quy định

次品

sản phẩm hỏng, thường bị loại bỏ vì không đúng quy cách, phẩm chất đã quy định

Ví dụ
工厂有很多废品要处理。【】Nhà máy có nhiều phế phẩm cần xử lý.
这些废品不能卖给顾客。【】Những phế phẩm này không được bán cho khách hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh