ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
phô-tô-cóp-py
Trên trang này
复印
sao chụp lại
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cóp
to copy · to crib
tích cóp
savings
quay cóp
cheating
photocopier