Anh - Việt

Bản dịch của từ Quay cóp trong tiếng Trung

quay cóp

Động từ

quay cóp (Động từ)

Nghĩa 01 · sao chép lại bài làm của người khác hoặc tài liệu giấu mang theo, khi làm bài kiểm tra hoặc thi cử [nói khái quát]

抄袭

sao chép lại bài làm của người khác hoặc tài liệu giấu mang theo, khi làm bài kiểm tra hoặc thi cử [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh