Anh - Việt

Bản dịch của từ Phòng trưng bày trong tiếng Trung

phòng trưng bày

Danh từ

phòng trưng bày (Danh từ)

Nghĩa 01 · Không gian dành để giới thiệu sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật cho khách xem.

供参观者观看产品、艺术品或展品的场所。

Không gian dành để giới thiệu sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật cho khách xem.

Ví dụ
我家附近新开了一家汽车陈列室。【】Phòng trưng bày xe mới mở ở gần nhà tôi.
周末我们在画廊看画。【】Chúng tôi xem tranh trong phòng trưng bày vào cuối tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phòng trưng bày (Noun)

Giới từ + phòng trưng bàyphòng trưng bày + Danh từĐộng từ + phòng trưng bày
Kết hợp từ của phòng trưng bày
Collocation
Ví dụ

在画廊里

trong phòng trưng bày

画廊内不允许拍照。

Không được chụp ảnh trong phòng trưng bày.

Video ngữ cảnh