Anh - Việt
trưng
Động từ
trưng (Động từ)
Nghĩa 01 · Đem ra, bày ra để người khác nhìn thấy hoặc xem.
把东西拿出来让人看见或观赏。
Đem ra, bày ra để người khác nhìn thấy hoặc xem.
Ví dụ
博物馆展出了许多珍贵的古代文物。【】Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật cổ quý giá.
她在画廊展览中展示自己的画作。【】Cô ấy trưng những bức tranh của mình trong buổi triển lãm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trưng (Verb)
trưng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
展出画作 trưng bày tranh | 博物馆展出了当地艺术家的画作。 Bảo tàng trưng bày tranh của họa sĩ địa phương. |
展示产品 trưng bày sản phẩm | 公司在展会上展示了新产品。 Công ty trưng bày sản phẩm mới tại hội chợ. |
征求意见 trưng cầu ý kiến | 政府就该项目征求居民意见。 Chính phủ trưng cầu ý kiến người dân về dự án. |
征用房屋 trưng dụng nhà cửa | 战时军队征用了房屋。 Quân đội trưng dụng nhà cửa trong thời chiến. |
征兵 trưng binh | 朝廷征兵抵御外敌。 Triều đình trưng binh để chống giặc. |