Anh - Việt

Bản dịch của từ Trưng cầu trong tiếng Trung

trưng cầu

Động từ

trưng cầu (Động từ)

Nghĩa 01 · hỏi ý kiến của số đông người một cách có tổ chức

征求意见

hỏi ý kiến của số đông người một cách có tổ chức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh