Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật trưng bày trong tiếng Trung

vật trưng bày

Danh từ

vật trưng bày (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ vật được đặt ra cho công chúng xem, nhất là trong bảo tàng hoặc triển lãm.

供公众观看的展品,尤指博物馆或展览中的物品。

Đồ vật được đặt ra cho công chúng xem, nhất là trong bảo tàng hoặc triển lãm.

Ví dụ
博物馆有许多来自古代的展品。【】Bảo tàng có nhiều vật trưng bày từ thời cổ đại.
请不要触摸陈列品。【】Xin đừng chạm vào các vật trưng bày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vật trưng bày (Noun)

vật trưng bày + Giới từvật trưng bày + Tính từ
Kết hợp từ của vật trưng bày
Collocation
Ví dụ

博物馆展品

vật trưng bày trong bảo tàng

这是该市最古老的博物馆展品。

Đây là vật trưng bày trong bảo tàng lâu đời nhất của thành phố.

Video ngữ cảnh